Từ vựng tiếng Trung
rén*xíng*dào

Nghĩa tiếng Việt

vỉa hè, lối đi bộ

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (đi, làm)

6 nét

Bộ: (đi bước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ phần đường dành cho người đi bộ, tách biệt với phần đường của xe cộ. 人行横道 là zebra crossing. Lưu ý phân biệt với 人行道 (sidewalk/pavement).

Câu ví dụ

  • 请走人行道Qǐng zǒu rénxíngdào thanh 3

    Mời đi trên vỉa hè

  • 人行道很宽很干净Rénxíngdào hěn kuān hěn gānjìng thanh 2

    Vỉa hè rất rộng và rất sạch

  • 人行道上有很多摊位Rénxíngdào shàng yǒu hěnduō tānwèi thanh 2

    Trên vỉa hè có nhiều quầy hàng

Kết hợp thường gặp

  • 走人行道 thanh 5
  • 人行横道 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.