Từ vựng tiếng Trung
rén*qún

Nghĩa tiếng Việt

Đám đông, nhóm người

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (cừu)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ đám đông hoặc nhóm người, thường dùng khi miêu tả nơi công cộng hoặc sự tụ tập.

Câu ví dụ

  • 广场上有很多的人群。Guǎngchǎng shàng yǒu hěnduō de rénqún. thanh 3

    Trên quảng trường có rất nhiều đám đông người.

  • 他在人群中找不到我。Tā zài rénqún zhōng zhǎo bú dào wǒ. thanh 1

    Anh ấy không tìm thấy tôi trong đám đông.

  • 年轻人喜欢在人群里交朋友。Niánqīngrén xǐhuān zài rénqún lǐ jiāo péngyǒu. thanh 2

    Người trẻ thích kết bạn trong đám đông.

Kết hợp thường gặp

  • 人群之中rénqún zhī zhōng thanh 2

    trong đám đông

  • 大量人群dàliàng rénqún thanh 4

    đám đông lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.