Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ đám đông hoặc nhóm người, thường dùng khi miêu tả nơi công cộng hoặc sự tụ tập.
Câu ví dụ
- 广场上有很多的人群。
Trên quảng trường có rất nhiều đám đông người.
- 他在人群中找不到我。
Anh ấy không tìm thấy tôi trong đám đông.
- 年轻人喜欢在人群里交朋友。
Người trẻ thích kết bạn trong đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 人群之中
trong đám đông
- 大量人群
đám đông lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.