Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén*lèi*xué

Nghĩa tiếng Việt

Nhân chủng học

Âm Hán Việt

nhân loại học

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (to, lớn)

9 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ một ngành khoa học cụ thể trong trường đại học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân loại học

Từng chữ

  • nhânngười
  • loạichủng loại, loài
  • họchọc hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她主修人类学。Tā zhǔxiū rénlèixué. thanh 1
  • 人类学是一门研究人类的科学。Rénlèixué shì yī mén yánjiū rénlèi de kēxué. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.