Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các vai diễn trong phim ảnh, tiểu thuyết hoặc những cá nhân nổi bật trong lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân vật
Từng chữ
- 人nhânngười
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhân vật
Câu ví dụ
- 他是这部小说里最重要的人物。
Anh ấy là nhân vật quan trọng nhất trong cuốn tiểu thuyết này.
- 历史上有很多伟大的杰出人物。
Trong lịch sử có rất nhiều nhân vật kiệt xuất vĩ đại.
- 这位画家擅长画人物画。
Họa sĩ này sở trường vẽ tranh nhân vật.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.