Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người, shop, địa điểm nổi tiếng, được nhiều người quan tâm.
Câu ví dụ
- 这个餐厅人气很旺
Nhà hàng này rất đông khách/nổi tiếng
- 他人气很高
Anh ấy rất nổi tiếng/được yêu thích
- 积攒人气
Tích lũy độ nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 人气很高
Rất nổi tiếng
- 人气旺
Được ưa chuộng
- 有人气
Có độ nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.