Từ vựng tiếng Trung
rén*xìng

Nghĩa tiếng Việt

Nhân tính — bản tính con người, những đặc điểm tâm lý và đạo đức mang tính phổ quát của loài người; cũng chỉ sự đồng cảm, lòng nhân từ.

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

人性 dùng được cả trong triết học (bản tính loài người) lẫn thực tế (lòng nhân từ, đồng cảm); 人性化 (nhân tính hóa) là thiết kế hướng đến con người.

Câu ví dụ

  • 这部电影深刻探讨了人性的善与恶Zhè bù diànyǐng shēnkè tàntǎo le rénxìng de shàn yǔ è thanh 4

    Bộ phim này khám phá sâu sắc thiện ác trong bản tính con người

  • 战争让人看到了人性最黑暗的一面Zhànzhēng ràng rén kàn dào le rénxìng zuì hēiàn de yī miàn thanh 4

    Chiến tranh cho người ta thấy mặt tối nhất của bản tính con người

  • 关怀弱者是人性光辉的体现Guānhuái ruòzhě shì rénxìng guānghuī de tǐxiàn thanh 1

    Quan tâm người yếu thế là biểu hiện của ánh sáng nhân tính

  • 这种制度设计没有考虑到人性Zhè zhǒng zhìdù shèjì méiyǒu kǎolǜ dào rénxìng thanh 4

    Thiết kế hệ thống này không tính đến bản tính con người

Kết hợp thường gặp

  • 人性的光辉rénxìng de guānghuī thanh 2

    ánh sáng nhân tính

  • 人性善恶rénxìng shàn è thanh 2

    thiện ác trong bản tính người

  • 违背人性wéibèi rénxìng thanh 2

    vi phạm bản tính người, phản nhân tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.