Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人性 dùng được cả trong triết học (bản tính loài người) lẫn thực tế (lòng nhân từ, đồng cảm); 人性化 (nhân tính hóa) là thiết kế hướng đến con người.
Câu ví dụ
- 这部电影深刻探讨了人性的善与恶
Bộ phim này khám phá sâu sắc thiện ác trong bản tính con người
- 战争让人看到了人性最黑暗的一面
Chiến tranh cho người ta thấy mặt tối nhất của bản tính con người
- 关怀弱者是人性光辉的体现
Quan tâm người yếu thế là biểu hiện của ánh sáng nhân tính
- 这种制度设计没有考虑到人性
Thiết kế hệ thống này không tính đến bản tính con người
Kết hợp thường gặp
- 人性的光辉
ánh sáng nhân tính
- 人性善恶
thiện ác trong bản tính người
- 违背人性
vi phạm bản tính người, phản nhân tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.