Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để bàn luận về các khía cạnh đạo đức, tâm lý của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân tính
Từng chữ
- 人nhânngười
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人性 dùng được cả trong triết học (bản tính loài người) lẫn thực tế (lòng nhân từ, đồng cảm); 人性化 (nhân tính hóa) là thiết kế hướng đến con người.
Câu ví dụ
- 这部电影深刻探讨了人性的善与恶
Bộ phim này khám phá sâu sắc thiện ác trong bản tính con người
- 战争让人看到了人性最黑暗的一面
Chiến tranh cho người ta thấy mặt tối nhất của bản tính con người
- 关怀弱者是人性光辉的体现
Quan tâm người yếu thế là biểu hiện của ánh sáng nhân tính
- 这种制度设计没有考虑到人性
Thiết kế hệ thống này không tính đến bản tính con người
Kết hợp thường gặp
- 人性的光辉
ánh sáng nhân tính
- 人性善恶
thiện ác trong bản tính người
- 违背人性
vi phạm bản tính người, phản nhân tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.