Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những sự việc, hiện tượng do con người cố ý tạo ra chứ không phải tự nhiên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhân vi
Từng chữ
- 人nhânngười
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人为 nhấn mạnh yếu tố chủ động/có chủ ý của con người, thường dùng đối lập với 自然 (tự nhiên). Không nên nhầm với 人工 (nhân công — lao động tay), hoặc 人造 (nhân tạo — vật liệu nhân tạo).
Câu ví dụ
- 这次事故是人为造成的
Tai nạn lần này là do con người gây ra
- 人为的错误难以避免
Lỗi do con người tạo ra khó tránh khỏi
- 不要人为地设置障碍
Đừng cố tình tạo ra chướng ngại vật
- 人为干预市场会带来风险
Can thiệp nhân vi vào thị trường sẽ mang lại rủi ro
Kết hợp thường gặp
- 人为因素
yếu tố con người
- 人为干预
can thiệp nhân vi
- 人为错误
lỗi do con người
- 人为破坏
phá hoại có chủ ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.