Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ, nó mang nghĩa chủ động tiếp cận, làm thân với ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thân cận
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là tính từ (mối quan hệ rất 亲近) vừa là động từ (muốn 亲近 ai đó); khác với 亲密 (mật thiết hơn, thường chỉ tình yêu hoặc bạn thân nhất).
Câu ví dụ
- 孩子们很亲近自然,喜欢在户外玩耍。
Bọn trẻ rất gần gũi với thiên nhiên, thích vui chơi ngoài trời.
- 她想亲近那位老人,但不知道如何开口。
Cô ấy muốn làm thân với cụ già đó nhưng không biết mở lời thế nào.
- 他与父母的关系很亲近。
Mối quan hệ của anh ấy với cha mẹ rất gần gũi thân thiết.
- 人与大自然亲近是很重要的。
Việc con người gần gũi với thiên nhiên là rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 亲近自然
gần gũi với thiên nhiên
- 感到亲近
cảm thấy gần gũi
- 拉近亲近
rút ngắn khoảng cách, tăng gần gũi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.