Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh đánh giá sản phẩm, sự kiện, bài phát biểu. Tương đương 'highlight' hoặc 'điểm nhấn' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 这次活动的亮点是压轴表演。
Điểm nhấn của sự kiện lần này là tiết mục cuối chương trình.
- 她的演讲中有几个亮点让观众印象深刻。
Trong bài phát biểu của cô có vài điểm sáng khiến khán giả ấn tượng sâu sắc.
- 这款手机最大的亮点是超长续航。
Điểm sáng lớn nhất của chiếc điện thoại này là thời lượng pin siêu dài.
- 找出每段经历中的亮点,让简历更有说服力。
Hãy tìm ra điểm sáng trong từng kinh nghiệm để CV thuyết phục hơn.
Kết hợp thường gặp
- 最大的亮点
điểm sáng lớn nhất
- 成为亮点
trở thành điểm nhấn
- 亮点纷呈
điểm sáng liên tục xuất hiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.