Từ vựng tiếng Trung
liàng*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

Lượng điểm — điểm sáng, điểm nhấn nổi bật; điều đáng chú ý nhất, ưu điểm nổi trội trong một sự vật hay sự kiện.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp)

9 nét

Bộ: (đen)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh đánh giá sản phẩm, sự kiện, bài phát biểu. Tương đương 'highlight' hoặc 'điểm nhấn' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 这次活动的亮点是压轴表演。Zhè cì huódòng de liàngdiǎn shì yāzhóu biǎoyǎn. thanh 4

    Điểm nhấn của sự kiện lần này là tiết mục cuối chương trình.

  • 她的演讲中有几个亮点让观众印象深刻。Tā de yǎnjiǎng zhōng yǒu jǐ gè liàngdiǎn ràng guānzhòng yìnxiàng shēnkè. thanh 1

    Trong bài phát biểu của cô có vài điểm sáng khiến khán giả ấn tượng sâu sắc.

  • 这款手机最大的亮点是超长续航。Zhè kuǎn shǒujī zuìdà de liàngdiǎn shì chāocháng xùháng. thanh 4

    Điểm sáng lớn nhất của chiếc điện thoại này là thời lượng pin siêu dài.

  • 找出每段经历中的亮点,让简历更有说服力。Zhǎo chū měi duàn jīnglì zhōng de liàngdiǎn, ràng jiǎnlì gèng yǒu shuōfúlì. thanh 3

    Hãy tìm ra điểm sáng trong từng kinh nghiệm để CV thuyết phục hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 最大的亮点zuìdà de liàngdiǎn thanh 4

    điểm sáng lớn nhất

  • 成为亮点chéngwéi liàngdiǎn thanh 2

    trở thành điểm nhấn

  • 亮点纷呈liàngdiǎn fēnchéng thanh 4

    điểm sáng liên tục xuất hiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.