Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xem, nghe, hát hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kinh kịch
Từng chữ
- 京kinhkinh đô, thủ đô
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
Kinh kịch có đặc điểm trang phục cầu kỳ, diễn viên trang điểm đậm, và kết hợp nhiều kỹ năng như hát, múa, võ thuật. Trong văn nghệ thuật, có thể phân biệt Kinh kịch với các loại kịch khác như 越剧, 黄梅戏. Từ liên quan: 戏曲 'nghệ thuật kịch truyền thống', 传统艺术 'nghệ thuật truyền thống'.
Câu ví dụ
- 奶奶很喜欢看京剧。
- 京剧是中国传统文化的代表。
Kết hợp thường gặp
- 京剧演员
- 看京剧
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.