Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với giới từ 跟 hoặc 与 để chỉ đối tượng cùng giao lưu, tương tác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao vãng
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
Tầng từ vựng
Có thể chỉ quen biết xã hội hoặc hẹn hò tình cảm. Tùy ngữ cảnh: bạn bè giao lưu, hoặc người yêu đang hẹn hò. Phân biệt 来往 (qua lại), 联系 (liên lạc). Synonym: 来往 (qua lại), 相处 (sống chung).
Câu ví dụ
- 他们交往了很久。
- 我喜欢和有趣的人交往。
Kết hợp thường gặp
- 停止交往
- 社交
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.