Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra sau đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
sự hậu
Từng chữ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa事后 nhấn mạnh thời điểm SAU KHI sự việc đã hoàn tất, thường hàm ý nuối tiếc hoặc nhận thức muộn. Khác với 之后 (sau đó) là trung tính; 事后 mang sắc thái đánh giá lại quá khứ.
Câu ví dụ
- 事后他才意识到错误
Sau đó anh ấy mới nhận ra lỗi sai
- 事后诸葛亮
Chỉ khôn sau (thành ngữ: Gia Cát Lượng sau sự việc)
- 事后检查很重要
Kiểm tra sau sự việc rất quan trọng
- 事后证明他是对的
Sau đó đã chứng minh anh ấy đúng
Kết hợp thường gặp
- 事后处理
xử lý sau sự việc
- 事后反思
suy ngẫm lại sau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.