Từ vựng tiếng Trung
shì*hòu

Nghĩa tiếng Việt

sau sự việc, về sau (khi sự việc đã xảy ra xong)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ móc)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

事后 nhấn mạnh thời điểm SAU KHI sự việc đã hoàn tất, thường hàm ý nuối tiếc hoặc nhận thức muộn. Khác với 之后 (sau đó) là trung tính; 事后 mang sắc thái đánh giá lại quá khứ.

Câu ví dụ

  • 事后他才意识到错误Shì hòu tā cái yìshí dào cuòwù thanh 4

    Sau đó anh ấy mới nhận ra lỗi sai

  • 事后诸葛亮Shì hòu Zhūgě Liàng thanh 4

    Chỉ khôn sau (thành ngữ: Gia Cát Lượng sau sự việc)

  • 事后检查很重要Shì hòu jiǎnchá hěn zhòngyào thanh 4

    Kiểm tra sau sự việc rất quan trọng

  • 事后证明他是对的Shì hòu zhèngmíng tā shì duì de thanh 4

    Sau đó đã chứng minh anh ấy đúng

Kết hợp thường gặp

  • 事后处理shì hòu chǔlǐ thanh 4

    xử lý sau sự việc

  • 事后反思shì hòu fǎnsī thanh 4

    suy ngẫm lại sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.