Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các văn phòng dịch vụ chuyên nghiệp: luật sư, kế toán, thiết kế...
Câu ví dụ
- 他在一家律师事务所工作
Anh ấy làm việc tại một văn phòng luật sư
- 会计师事务所
Văn phòng kế toán
- 这家事务所很有名
Văn phòng này rất nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 律师事务所
văn phòng luật sư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.