Từ vựng tiếng Trung
shì*wù*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng công ty, ty sự (sự-viện-toả: việc + sở + chỗ)

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc, gậy)

8 nét

Bộ: (sức mạnh, lực)

5 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho các văn phòng dịch vụ chuyên nghiệp: luật sư, kế toán, thiết kế...

Câu ví dụ

  • 他在一家律师事务所工作Tā zài yī jiā lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò thanh 1

    Anh ấy làm việc tại một văn phòng luật sư

  • 会计师事务所kuàijì shīwùsuǒ thanh 4

    Văn phòng kế toán

  • 这家事务所很有名Zhè jiā shìwùsuǒ hěn yǒumíng thanh 4

    Văn phòng này rất nổi tiếng

Kết hợp thường gặp

  • 律师事务所lǜshī shìwùsuǒ thanh 4

    văn phòng luật sư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.