Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa争执 nặng hơn 争论 (tranh luận — còn trong phạm vi lý trí); 争执 hàm ý không ai chịu nhượng bộ và có thể dẫn đến xung đột.
Câu ví dụ
- 两人为了钱的问题发生了激烈争执。
Hai người xảy ra tranh cãi gay gắt về vấn đề tiền bạc.
- 他们争执不下,最后找来了调解员。
Họ tranh cãi mãi không xong, cuối cùng phải tìm người hòa giải.
- 请不要在公共场合争执。
Xin đừng cãi nhau ở nơi công cộng.
- 邻居之间的争执影响了整个社区。
Cuộc tranh cãi giữa các hàng xóm đã ảnh hưởng đến cả khu phố.
Kết hợp thường gặp
- 发生争执
xảy ra tranh cãi
- 激烈争执
tranh cãi gay gắt
- 争执不下
cãi nhau mãi không dứt, ai cũng không chịu thua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.