Từ vựng tiếng Trung
zhēng*zhí

Nghĩa tiếng Việt

Tranh chấp — tranh cãi gay gắt, cãi nhau đến mức không ai chịu nhượng bộ; khác với tranh luận thông thường ở mức độ căng thẳng.

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

争执 nặng hơn 争论 (tranh luận — còn trong phạm vi lý trí); 争执 hàm ý không ai chịu nhượng bộ và có thể dẫn đến xung đột.

Câu ví dụ

  • 两人为了钱的问题发生了激烈争执。Liǎng rén wèile qián de wèntí fāshēngle jīliè zhēngzhí. thanh 3

    Hai người xảy ra tranh cãi gay gắt về vấn đề tiền bạc.

  • 他们争执不下,最后找来了调解员。Tāmen zhēngzhí bù xià, zuìhòu zhǎoláile tiáojiěyuán. thanh 1

    Họ tranh cãi mãi không xong, cuối cùng phải tìm người hòa giải.

  • 请不要在公共场合争执。Qǐng bùyào zài gōnggòng chǎnghé zhēngzhí. thanh 3

    Xin đừng cãi nhau ở nơi công cộng.

  • 邻居之间的争执影响了整个社区。Línjū zhījiān de zhēngzhí yǐngxiǎngle zhěnggè shèqū. thanh 2

    Cuộc tranh cãi giữa các hàng xóm đã ảnh hưởng đến cả khu phố.

Kết hợp thường gặp

  • 发生争执fāshēng zhēngzhí thanh 1

    xảy ra tranh cãi

  • 激烈争执jīliè zhēngzhí thanh 1

    tranh cãi gay gắt

  • 争执不下zhēngzhí bù xià thanh 1

    cãi nhau mãi không dứt, ai cũng không chịu thua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.