Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc sâu sắc; thường đi với 心愿/遗憾/心结 — những thứ thuộc cảm xúc nội tâm.
Câu ví dụ
- 他终于了却了心中的一个愿望。
Anh ấy cuối cùng đã hoàn thành một tâm nguyện trong lòng.
- 了却此生遗憾,是他最大的心愿。
Giải tỏa hết tiếc nuối cuộc đời là tâm nguyện lớn nhất của ông.
- 这件事了却了他多年的心结。
Việc này đã giải tỏa mối băn khoăn nhiều năm của anh ấy.
- 能了却这桩心事,他如释重负。
Giải quyết được mối tâm sự này, anh ấy cảm thấy như trút gánh nặng.
Kết hợp thường gặp
- 了却心愿
hoàn thành tâm nguyện
- 了却遗憾
giải tỏa tiếc nuối
- 了却心结
tháo gỡ mối băn khoăn lâu nay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.