Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như tâm nguyện, tâm sự làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liễu khước
Từng chữ
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
- 却khướclùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc sâu sắc; thường đi với 心愿/遗憾/心结 — những thứ thuộc cảm xúc nội tâm.
Câu ví dụ
- 他终于了却了心中的一个愿望。
Anh ấy cuối cùng đã hoàn thành một tâm nguyện trong lòng.
- 了却此生遗憾,是他最大的心愿。
Giải tỏa hết tiếc nuối cuộc đời là tâm nguyện lớn nhất của ông.
- 这件事了却了他多年的心结。
Việc này đã giải tỏa mối băn khoăn nhiều năm của anh ấy.
- 能了却这桩心事,他如释重负。
Giải quyết được mối tâm sự này, anh ấy cảm thấy như trút gánh nặng.
Kết hợp thường gặp
- 了却心愿
hoàn thành tâm nguyện
- 了却遗憾
giải tỏa tiếc nuối
- 了却心结
tháo gỡ mối băn khoăn lâu nay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.