Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa书法 là nghệ thuật viết chữ Hán theo thẩm mỹ cổ điển — gồm các thể chữ: 楷书 (khải thư), 行书 (hành thư), 草书 (thảo thư), 隶书 (lệ thư), 篆书 (triện thư). Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
Câu ví dụ
- 他从小就练习书法。
Anh ấy tập luyện thư pháp từ nhỏ.
- 书法是中国传统文化的重要组成部分。
Thư pháp là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
- 她的书法作品在展览会上获奖了。
Tác phẩm thư pháp của cô ấy đã đoạt giải tại triển lãm.
- 学书法不仅能修身养性,还能了解汉字文化。
Học thư pháp không chỉ rèn luyện tâm tính mà còn giúp hiểu văn hóa chữ Hán.
Kết hợp thường gặp
- 书法作品
tác phẩm thư pháp
- 练习书法
luyện tập thư pháp
- 书法家
nhà thư pháp, người viết thư pháp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.