Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như học tập, luyện tập, hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thư pháp
Từng chữ
- 书thưsách; thư tín
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa书法 là nghệ thuật viết chữ Hán theo thẩm mỹ cổ điển — gồm các thể chữ: 楷书 (khải thư), 行书 (hành thư), 草书 (thảo thư), 隶书 (lệ thư), 篆书 (triện thư). Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
Câu ví dụ
- 他从小就练习书法。
Anh ấy tập luyện thư pháp từ nhỏ.
- 书法是中国传统文化的重要组成部分。
Thư pháp là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
- 她的书法作品在展览会上获奖了。
Tác phẩm thư pháp của cô ấy đã đoạt giải tại triển lãm.
- 学书法不仅能修身养性,还能了解汉字文化。
Học thư pháp không chỉ rèn luyện tâm tính mà còn giúp hiểu văn hóa chữ Hán.
Kết hợp thường gặp
- 书法作品
tác phẩm thư pháp
- 练习书法
luyện tập thư pháp
- 书法家
nhà thư pháp, người viết thư pháp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.