Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ bàn học/bàn viết, thường dùng cho học sinh, sinh viên, người làm việc văn phòng. Khác với 办公桌 (bàn làm việc văn phòng chuyên dụng), 书桌 thường nhỏ hơn, dành cho việc học cá nhân.
Câu ví dụ
- 我在书桌前写作业
Tôi ngồi ở bàn học làm bài tập về nhà
- 这张书桌很结实
Cái bàn học này rất chắc chắn
- 书桌上有许多书
Trên bàn học có nhiều sách
- 我买了一张新书桌
Tôi mua một cái bàn học mới
- 请保持书桌整洁
Vui lòng giữ bàn học gọn gàng
Kết hợp thường gặp
- 书桌前
trước bàn học
- 书桌上
trên bàn học
- 书桌抽屉
ngăn kéo bàn học
- 木书桌
bàn học gỗ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.