Từ vựng tiếng Trung
shū*zhuō

Nghĩa tiếng Việt

bàn học, bàn viết

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ bàn học/bàn viết, thường dùng cho học sinh, sinh viên, người làm việc văn phòng. Khác với 办公桌 (bàn làm việc văn phòng chuyên dụng), 书桌 thường nhỏ hơn, dành cho việc học cá nhân.

Câu ví dụ

  • 我在书桌前写作业Wǒ zài shūzhuō qián xiě zuòyè thanh 3

    Tôi ngồi ở bàn học làm bài tập về nhà

  • 这张书桌很结实Zhè zhāng shūzhuō hěn jiēshi thanh 4

    Cái bàn học này rất chắc chắn

  • 书桌上有许多书Shūzhuō shàng yǒu xǔduō shū thanh 1

    Trên bàn học có nhiều sách

  • 我买了一张新书桌Wǒ mǎi le yī zhāng xīn shūzhuō thanh 3

    Tôi mua một cái bàn học mới

  • 请保持书桌整洁Qǐng bǎochí shūzhuō zhěngjié thanh 3

    Vui lòng giữ bàn học gọn gàng

Kết hợp thường gặp

  • 书桌前shūzhuō qián thanh 1

    trước bàn học

  • 书桌上shūzhuō shàng thanh 1

    trên bàn học

  • 书桌抽屉shūzhuō chōutì thanh 1

    ngăn kéo bàn học

  • 木书桌mù shūzhuō thanh 4

    bàn học gỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.