Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái trang trọng hơn 写, thường dùng cho việc viết chữ nghệ thuật hoặc điền thông tin vào văn bản chính thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thư tả
Từng chữ
- 书thưsách; thư tín
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa书写 là hành động viết. Phân biệt với 写字 (xiězì - viết chữ), 书写 thiên về 'hành động viết' một cách trang trọng.
Câu ví dụ
- 请认真书写你的名字。
Xin hãy viết tên bạn cẩn thận.
- 老师要求学生书写工整。
Giáo viên yêu cầu học sinh viết chữ ngay ngắn.
- 数字化时代,手写书写的习惯在改变。
Thời đại số hóa, thói quen viết tay đang thay đổi.
- 书法家展示了精美的书写艺术。
Nhà thư pháp đã trưng bày nghệ thuật viết chữ tinh xảo.
Kết hợp thường gặp
- 书写工整
viết ngay ngắn
- 手写书写
viết tay
- 书写姿势
tư thế viết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.