Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xíyǐwéicháng

Nghĩa tiếng Việt

quen rồi thành bình thường

Âm Hán Việt

tập dĩ vi, vị thường

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

3 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (cái khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc gì đó đã trở thành thói quen nên không còn thấy lạ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tập dĩ vi, vị thường

Từng chữ

  • tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • thườngthông thường, bình thường

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种加班现象,大家都习以为常了。Zhè zhǒng jiābān xiànxiàng, dàjiā dōu xíyǐwéicháng le thanh 4

    Hiện tượng tăng ca này, mọi người đều đã quen thành bình thường rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.