Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ việc gì đó đã trở thành thói quen nên không còn thấy lạ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tập dĩ vi, vị thường
Từng chữ
- 习tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种加班现象,大家都习以为常了。
Hiện tượng tăng ca này, mọi người đều đã quen thành bình thường rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.