Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ địa điểm giải trí hoặc thế giới lý tưởng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạc viên
Từng chữ
- 乐lạcsung sướng
- 园viêncái vườn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là vườn địa đàng (kinh thánh); nay phổ biến trong tên các khu vui chơi giải trí (游乐园, 主题乐园).
Câu ví dụ
- 迪士尼是孩子们的乐园。
Disney là thiên đường của trẻ em.
- 这个公园是我心目中的乐园。
Công viên này là thiên đường trong lòng tôi.
- 海洋乐园里有很多好玩的项目。
Trong công viên đại dương có rất nhiều trò chơi thú vị.
- 孩子们在乐园里玩得很开心。
Bọn trẻ vui chơi rất vui trong khu vui chơi.
Kết hợp thường gặp
- 儿童乐园
khu vui chơi thiếu nhi
- 海洋乐园
công viên đại dương
- 人间乐园
thiên đường trần thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.