Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wūhézhīzhòng

Nghĩa tiếng Việt

đám đông ô hợp (không tổ chức, kỷ luật)

Âm Hán Việt

ô hợp, cáp chi chúng

4 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ một nhóm người hỗn tạp, thiếu tổ chức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ô hợp, cáp chi chúng

Từng chữ

  • ôcon quạ
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • chúngnhiều, đông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这群人不过是乌合之众。zhè qún rén búguò shì wūhézhīzhòng thanh 4

    Đám người này chẳng qua chỉ là một lũ ô hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.