Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
giới từChỉ khoảng cách không gian, thời gian hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng. Thường đi sau danh từ hoặc cụm từ chỉ hai phía.
Câu ví dụ
- 我们之间是朋友。
- 十点到十二点之间开会。
Kết hợp thường gặp
- 之间
- 人与人之间
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.