Từ vựng tiếng Trung
zhī*yī

Nghĩa tiếng Việt

một trong số, một phần của

2 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

cụm từ

Đặt sau danh từ để chỉ một thành phần trong một tập hợp. Thường đi kèm với tính từ so sánh nhất nhất (最...). Trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 北京是中国最重要的城市之一。Běijīng shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chéngshì zhīyī. thanh 3
  • 这是我最喜欢的电影之一。Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de diànyǐng zhīyī. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 最重要的之一zuì zhòngyào de zhīyī thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.