Từ vựng tiếng Trung
qīng
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

cử túc khinh trọng — có ảnh hưởng quyết định, một cử động nhỏ cũng làm thay đổi cán cân; có vai trò then chốt

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bộ: (xe)

12 nét

Bộ: (dặm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

举足轻重 nhấn mạnh sức ảnh hưởng lớn lao của một bên; thường dùng cho người, tổ chức, quốc gia có quyền lực hoặc vị thế đặc biệt quan trọng.

Câu ví dụ

  • 他在公司举足轻重,没有他不行。Tā zài gōngsī jǔzú qīngzhòng, méiyǒu tā bùxíng. thanh 1

    Anh ấy có vai trò then chốt trong công ty, thiếu anh ấy là không được.

  • 中国在国际事务中举足轻重。Zhōngguó zài guójì shìwù zhōng jǔzú qīngzhòng. thanh 1

    Trung Quốc có ảnh hưởng quyết định trong các vấn đề quốc tế.

  • 这家科技公司在行业内举足轻重。Zhè jiā kējì gōngsī zài hángyè nèi jǔzú qīngzhòng. thanh 4

    Công ty công nghệ này có tầm quan trọng quyết định trong ngành.

  • 他的一票举足轻重,可以改变结果。Tā de yī piào jǔzú qīngzhòng, kěyǐ gǎibiàn jiéguǒ. thanh 1

    Một lá phiếu của anh ta có tầm ảnh hưởng quyết định, có thể thay đổi kết quả.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.