Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả tính chất độc nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cử thế vô song
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 无vôkhông có
- 双songđôi, cặp
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái khen ngợi cao độ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc lời tán dương; tương đương 独一无二.
Câu ví dụ
- 他的书法举世无双。
Thư pháp của ông ấy vô song trên thế giới.
- 这件艺术品举世无双,价值连城。
Tác phẩm nghệ thuật này độc nhất vô nhị, vô giá.
- 她的美貌举世无双。
Sắc đẹp của cô ấy không ai trên đời sánh bằng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.