Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 副食 (phó thực — thức ăn phụ như rau, thịt); khái niệm quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 中国人的主食是米饭和面条。
Lương thực chính của người Trung Quốc là cơm và mì.
- 我今天的主食是包子。
Lương thực chính của tôi hôm nay là bánh bao.
- 北方人以面食为主食。
Người miền Bắc Trung Quốc lấy đồ ăn từ bột mì làm lương thực chính.
- 主食要搭配蔬菜才均衡。
Lương thực chính cần phối hợp với rau củ mới cân bằng dinh dưỡng.
Kết hợp thường gặp
- 以…为主食
lấy... làm lương thực chính
- 主食搭配
phối hợp lương thực chính
- 主食副食
lương thực chính và thức ăn phụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.