Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*shí

Nghĩa tiếng Việt

Chủ thực, lương thực chính — thức ăn cung cấp phần lớn năng lượng trong bữa ăn, thường là cơm, mì hoặc bánh bao.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đối lập với 副食 (phó thực — thức ăn phụ như rau, thịt); khái niệm quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 中国人的主食是米饭和面条。Zhōngguórén de zhǔshí shì mǐfàn hé miàntiáo. thanh 1

    Lương thực chính của người Trung Quốc là cơm và mì.

  • 我今天的主食是包子。Wǒ jīntiān de zhǔshí shì bāozi. thanh 3

    Lương thực chính của tôi hôm nay là bánh bao.

  • 北方人以面食为主食。Běifāngrén yǐ miànshí wéi zhǔshí. thanh 3

    Người miền Bắc Trung Quốc lấy đồ ăn từ bột mì làm lương thực chính.

  • 主食要搭配蔬菜才均衡。Zhǔshí yào dāpèi shūcài cái jūnhéng. thanh 3

    Lương thực chính cần phối hợp với rau củ mới cân bằng dinh dưỡng.

Kết hợp thường gặp

  • 以…为主食yǐ...wéi zhǔshí thanh 3

    lấy... làm lương thực chính

  • 主食搭配zhǔshí dāpèi thanh 3

    phối hợp lương thực chính

  • 主食副食zhǔshí fùshí thanh 3

    lương thực chính và thức ăn phụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.