Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa家庭主妇 và 主妇 đồng nghĩa, nhưng 家庭主妇 nhấn mạnh hơn vào vai trò gia đình.
Câu ví dụ
- 她是一位全职主妇,把家里打理得井井有条。
Cô ấy là một nội trợ toàn thời gian, quản lý gia đình ngăn nắp trật tự.
- 许多主妇在照顾家庭的同时也从事网络工作。
Nhiều bà nội trợ vừa chăm sóc gia đình vừa làm việc trực tuyến.
- 现代主妇不仅管家,还注重自我发展。
Người nội trợ hiện đại không chỉ quản lý gia đình mà còn chú trọng phát triển bản thân.
- 她辞职当了全职主妇,专心照顾孩子。
Cô ấy nghỉ việc để làm nội trợ toàn thời gian, chuyên tâm chăm sóc con.
Kết hợp thường gặp
- 全职主妇
nội trợ toàn thời gian
- 家庭主妇
bà nội trợ, người làm việc nhà
- 主妇经济
kinh tế của bà nội trợ (xu hướng tiêu dùng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.