Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ và bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ khoảng thời gian phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vi kỳ
Từng chữ
- 为vibởi vì; giúp cho
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐây là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản/tin tức: 为期一个月 (trong 1 tháng), 为期三天 (trong 3 ngày).
Câu ví dụ
- 展览为期一个月
Triển lãm kéo dài một tháng
- 为期三天的会议
Hội nghị kéo dài 3 ngày
- 这个项目为期两年
Dự án này kéo dài 2 năm
- 比赛将于下周开始,为期一周
Giải đấu sẽ bắt đầu tuần tới, kéo dài 1 tuần
Kết hợp thường gặp
- 为期一个月
trong một tháng
- 为期三天
trong 3 ngày
- 为期不远
không còn xa (sắp tới)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.