Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐây là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản/tin tức: 为期一个月 (trong 1 tháng), 为期三天 (trong 3 ngày).
Câu ví dụ
- 展览为期一个月
Triển lãm kéo dài một tháng
- 为期三天的会议
Hội nghị kéo dài 3 ngày
- 这个项目为期两年
Dự án này kéo dài 2 năm
- 比赛将于下周开始,为期一周
Giải đấu sẽ bắt đầu tuần tới, kéo dài 1 tuần
Kết hợp thường gặp
- 为期一个月
trong một tháng
- 为期三天
trong 3 ngày
- 为期不远
không còn xa (sắp tới)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.