Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 以...为主 (yǐ...wéizhǔ) để chỉ yếu tố chính, chủ đạo. Dùng cho cả danh từ (ngành nghề, nội dung) và động từ (hoạt động). Có thể mở rộng thành 以A为主, 以B为辅 (chủ yếu là A, bổ trợ là B).
Câu ví dụ
- 这个地区以农业为主
Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp
- 我的工作以英语为主
Công việc của tôi chủ yếu dùng tiếng Anh
- 饮食以蔬菜为主
Ăn uống chủ yếu là rau
- 这次会议以讨论为主
Cuộc họp này chủ yếu là thảo luận
- 以中文为主
chủ yếu bằng tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 为主的是
điều chủ yếu là
- 为主成分
thành phần chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.