Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong bóng đá hoặc ẩn dụ cho bước cuối cùng để thành công
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lâm môn nhất cước
Từng chữ
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 脚cướcchân
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是成功的临门一脚。
Đây là bước then chốt để thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.