Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fēngshí

Nghĩa tiếng Việt

phong phú, đầy đặn, thực tế

Âm Hán Việt

phong thực

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

4 nét

Bộ:

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả nội dung hoặc cơ sở vật chất đầy đủ, phong phú

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phong thực

Từng chữ

  • phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
  • thựcthật, thực, đúng; thật thà

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这本书的内容非常丰实。Zhè běn shū de nèiróng fēicháng fēngshí thanh 4

    Nội dung cuốn sách này rất phong phú và đầy đặn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.