Từ vựng tiếng Trung
zhōng*bù

Nghĩa tiếng Việt

khu vực trung tâm, phần giữa

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ chỉ nơi chốn

中部 (giữa) chỉ phần ở trung tâm của một vùng lãnh thổ hoặc không gian, đối lập với东部、西部、北部、南部.

Câu ví dụ

  • 中国中部有很多大城市。Zhōngguó zhōngbù yǒu hěnduō dà chéngshì. thanh 1
  • 房间的中部有一张桌子。Fángjiān de zhōngbù yǒu yī zhāng zhuōzi. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 中部地区zhōngbù dìqū thanh 1
  • 中部地区zhōngbù dìqū thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.