Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*yào*pù

Nghĩa tiếng Việt

Tiệm thuốc Bắc, hiệu thuốc Đông y

Âm Hán Việt

trung dược phố

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ địa điểm, đi kèm với lượng từ 家 hoặc 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung dược phố

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
  • phốcửa hàng buôn bán; giường, phản

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他去中药铺抓了几副药。Tā qù zhōngyàopù zhuā le jǐ fù yào. thanh 1
  • 这家中药铺的历史很悠久。Zhè jiā zhōngyàopù de lìshǐ hěn yōujiǔ. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.