Từ vựng tiếng Trung
Zhōng*qiū
jié

Nghĩa tiếng Việt

Tết Trung Thu; ngày 15 tháng 8 âm lịch

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

中秋节 là danh từ chỉ Tết Trung Thu, một ngày lễ truyền thống vào ngày 15 tháng 8 âm lịch. Hán-Việt 'trung' (中 - giữa) + 'thu' (秋 - mùa thu) + 'tiết' (节 - tiết trời/lễ) = tiết giữa thu. Ngày này mặt trăng tròn và sáng nhất, tượng trưng cho sự sum họp, đoàn viên. Truyền thống ăn bánh nướng (月饼), ngắm trăng (赏月).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.