Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa中断 (trung đoạn — Hán-Việt) chỉ sự dừng lại không hoàn toàn, có khả năng tiếp tục. Phân biệt với 断绝 (duànjué — cắt đứt hoàn toàn), 停止 (tíngzhǐ — dừng lại, có thể chủ động).
Câu ví dụ
- 网络中断导致会议无法继续
Mạng bị gián đoạn khiến cuộc họp không thể tiếp tục
- 他的学业因为生病而中断了一年
Việc học của anh ấy bị gián đoạn một năm vì bệnh
- 两国的外交关系曾经中断过
Quan hệ ngoại giao giữa hai nước từng bị gián đoạn
- 请不要中断正在进行的程序
Xin đừng ngắt chương trình đang chạy
Kết hợp thường gặp
- 中断联系
cắt đứt liên lạc
- 中断学习
gián đoạn việc học
- 网络中断
mạng gián đoạn
- 不得中断
không được gián đoạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.