Từ vựng tiếng Trung
zhōng*wén

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Trung (chữ viết)

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (văn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tiếng Trung (chữ viết). 同义词 有 汉语 (Hànyǔ - tiếng nói người Hán).

Câu ví dụ

  • 我学中文Wǒ xué Zhōngwén thanh 3

    Tôi học tiếng Trung

  • 中文很难Zhōngwén hěn nán thanh 1

    Tiếng Trung rất khó

  • 说中文shuō Zhōngwén thanh 1

    nói tiếng Trung

  • 中文书Zhōngwén shū thanh 1

    sách tiếng Trung

Kết hợp thường gặp

  • 学中文xué Zhōngwén thanh 2

    học tiếng Trung

  • 中文Zhōngwén thanh 1

    tiếng Trung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.