Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiếng Trung (chữ viết). 同义词 有 汉语 (Hànyǔ - tiếng nói người Hán).
Câu ví dụ
- 我学中文
Tôi học tiếng Trung
- 中文很难
Tiếng Trung rất khó
- 说中文
nói tiếng Trung
- 中文书
sách tiếng Trung
Kết hợp thường gặp
- 学中文
học tiếng Trung
- 中文
tiếng Trung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.