Từ vựng tiếng Trung
zhōng*xué

Nghĩa tiếng Việt

trung học

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (con, trẻ em)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

中学 nghĩa là trường trung học. Hán-Việt: trung (giữa) + học (học hành).

Câu ví dụ

  • 他在中学读书。Tā zài zhōngxué dúshū. thanh 1
  • 这是一所中学。Zhè shì yī suǒ zhōngxué. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 在中学zài zhōngxué thanh 4
  • 中学生zhōngxuéshēng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.