Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội, y học hoặc luật pháp để chỉ một trường hợp cụ thể cần phân tích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cá án
Từng chữ
- 个cácái, quả, con
- 案áncái bàn dài; bản án
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong tâm lý học, xã hội học, y tế, luật pháp; tương đương 「case」 trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 这是一个特殊的个案,不能一概而论。
Đây là một trường hợp đặc biệt, không thể đánh đồng tất cả.
- 医生对每个个案都进行了详细分析。
Bác sĩ đã phân tích chi tiết từng ca bệnh riêng biệt.
- 社会工作者需要针对个案提供支持。
Nhân viên xã hội cần hỗ trợ từng trường hợp cụ thể.
- 法庭对这个个案进行了重新审理。
Tòa án đã xét xử lại trường hợp cụ thể này.
Kết hợp thường gặp
- 个案研究
nghiên cứu trường hợp, case study
- 个案处理
xử lý từng trường hợp
- 个案辅导
tư vấn/hỗ trợ cá nhân từng ca
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.