Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yán*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm trọng

Âm Hán Việt

nghiêm trọng

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mức độ nguy hại của vấn đề, bệnh tật hoặc hậu quả

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghiêm trọng

Từng chữ

  • nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
  • trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tích cực trong ngữ cảnh cảnh báo/nguy cơ.

Câu ví dụ

  • 问题很严重Wèntí hěn yánzhòng thanh 4

    Vấn đề rất nghiêm trọng

  • 造成严重后果zàochéng yánzhòng hòuguǒ thanh 4

    gây hậu quả nghiêm trọng

  • 病情严重bìngqíng yánzhòng thanh 4

    bệnh tình nghiêm trọng

  • 严重污染yánzhòng wūrǎn thanh 2

    ô nhiễm nghiêm trọng

Kết hợp thường gặp

  • 严重yánzhòng thanh 2

    nghiêm trọng

  • 严重问题yánzhòng wèntí thanh 2

    vấn đề nghiêm trọng

  • 后果严重hòuguǒ yánzhòng thanh 4

    hậu quả nghiêm trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.