Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTích cực trong ngữ cảnh cảnh báo/nguy cơ.
Câu ví dụ
- 问题很严重
Vấn đề rất nghiêm trọng
- 造成严重后果
gây hậu quả nghiêm trọng
- 病情严重
bệnh tình nghiêm trọng
- 严重污染
ô nhiễm nghiêm trọng
Kết hợp thường gặp
- 严重
nghiêm trọng
- 严重问题
vấn đề nghiêm trọng
- 后果严重
hậu quả nghiêm trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.