Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả các tình huống, thử thách hoặc thực tế khó khăn, đòi hỏi sự đối phó nghiêm túc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghiêm tuấn
Từng chữ
- 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
- 峻tuấncao (núi)
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ tình huống khó khăn, nguy cấp.
Câu ví dụ
- 形势严峻
- 严峻的考验
Kết hợp thường gặp
- 严峻挑战
- 严峻考验
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.