Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yán*lì

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc, nghiêm ngặt, nghiêm nghị

Âm Hán Việt

nghiêm lệ

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để bổ nghĩa cho các danh từ hoặc động từ chỉ thái độ, biện pháp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghiêm lệ

Từng chữ

  • nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
  • lệmài; gắng sức

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ sự nghiêm khắc, không khoan nhượng.

Câu ví dụ

  • 严厉的批评Yánlì de pīpíng thanh 2
  • 对孩子太严厉了Duì háizi tài yánlì le thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 严厉批评
  • 严厉制裁
  • 严厉打击

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.