Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liǎngyuànzhì

Nghĩa tiếng Việt

chế độ lưỡng viện (hệ thống nghị viện chia làm hai viện)

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng viện chế

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ chính trị dùng để chỉ cấu trúc của cơ quan lập pháp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng viện chế

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
  • chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.