Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn '仍' (ném). 'Thôi-khi' nhấn mạnh hành động bỏ rơi, không tiếc nuối.
Câu ví dụ
- 不要丢弃垃圾
Đừng vứt rác bừa bãi
- 这些旧书我都丢弃了
Những cuốn sách cũ này tôi đều vứt bỏ rồi
- 丢弃传统
Vứt bỏ truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 丢弃物
đồ vứt đi
- 被人丢弃
bị người ta vứt bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.