Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sīchóuzhīlù丝

Nghĩa tiếng Việt

Con đường tơ lụa (tuyến đường giao thương cổ đại nối liền Á-Âu)

Âm Hán Việt

ti trù chi lộ

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là danh từ chỉ một tuyến đường lịch sử nổi tiếng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ti trù chi lộ

Từng chữ

  • 丝tisợi tơ
  • 绸trùlụa; tơ
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 路lộđường đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 丝绸之路是古代连接东西方的重要贸易通道。sīchóuzhīlù shì gǔdài liánjiē dōngxīfāng de zhòngyào màoyì tōngdào thanh 1

    Con đường tơ lụa là tuyến đường thương mại quan trọng kết nối Đông và Tây thời cổ đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.