Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dōng
zhāng
西
wàng

Nghĩa tiếng Việt

nhìn đông nhìn tây, nhìn xung quanh

Âm Hán Việt

đông trương tây vọng

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

5 nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bộ: 西 (phía tây)

6 nét

Bộ: (mặt trăng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ hành vi để miêu tả trạng thái quan sát

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đông trương tây vọng

Từng chữ

  • đôngphía đông, phương đông
  • trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
  • 西tâyphía tây, phương tây
  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm

Tầng từ vựng

Thành ngữ chỉ hành động nhìn xung quanh, thường khi tìm kiếm hoặc tò mò.

Câu ví dụ

  • thanh 1dōng thanh 1zhāng thanh 1西 thanh 1wàng thanh 4de thanh 5zhǎo thanh 3rén thanh 2
  • thanh 4yào thanh 4dōng thanh 1zhāng thanh 1西 thanh 1wàng thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 东张西望地
  • 东张西望地看

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.