Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìjièyíchǎn

Nghĩa tiếng Việt

di sản thế giới

Âm Hán Việt

thế giới di, dị sản

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

9 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các di sản văn hóa hoặc thiên nhiên được UNESCO công nhận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế giới di, dị sản

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • giớiranh giới, giới hạn
  • di, dịmất, thất lạc
  • sảnsinh đẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 长城是世界遗产。Chángchéng shì shìjièyíchǎn thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành là di sản thế giới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.