Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherTừ này có sắc thái hai mặt: positive (khéo giao tiếp) hoặc negative (khôn vỏ, thiếu chân thành). Syn: 圆滑 (khéo xử thế).
Câu ví dụ
- 他很世故,知道该怎么处理人际关系
Anh ấy rất khôn xử thế, biết cách xử lý quan hệ giữa người với người
- 不要太世故,要真诚一点
Đừng quá khôn vỏ, hãy chân thành một chút
- 他在社会上混得很世故
Anh ấy rất khôn vỏ trong xã hội
- 年轻人往往不太世故
Người trẻ thường chưa quá khôn xử thế
Kết hợp thường gặp
- 老于世故
khôn xử thế, rành đời
- 世故的人
người khôn xử thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.