Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuān*cháng

Nghĩa tiếng Việt

điểm mạnh, sở trường, chuyên môn

Âm Hán Việt

chuyên trường

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (phiệt)

4 nét

Bộ: (dài)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 有, 发挥 để chỉ năng lực đặc biệt của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên trường

Từng chữ

  • chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • trườngto, lớn; đứng đầu

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ kỹ năng hoặc lĩnh vực mà người nào đó giỏi.

Câu ví dụ

  • 他的专长是电脑Tā de zhuāncháng shì diànnǎo thanh 1
  • 发挥专长Fāhuǐ zhuāncháng thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 专业专长
  • 个人专长

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.