Từ vựng tiếng Trung
zhuān*guì

Nghĩa tiếng Việt

Chuyên quỹ — quầy/kệ chuyên biệt trong cửa hàng hoặc trung tâm thương mại, trưng bày sản phẩm của một thương hiệu nhất định.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

4 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 专卖店 (cửa hàng chuyên bán riêng — cả cửa hàng); 专柜 chỉ là một quầy trong cửa hàng lớn hơn.

Câu ví dụ

  • 她在百货公司的专柜买了一瓶香水。Tā zài bǎihuò gōngsī de zhuānguì mǎile yī píng xiāngshuǐ. thanh 1

    Cô ấy mua một chai nước hoa tại quầy chuyên biệt trong trung tâm thương mại.

  • 这个品牌在各大商场都有专柜。Zhège pǐnpái zài gè dà shāngchǎng dōu yǒu zhuānguì. thanh 4

    Thương hiệu này có quầy riêng tại các trung tâm thương mại lớn.

  • 专柜的商品价格通常比网上贵。Zhuānguì de shāngpǐn jiàgé tōngcháng bǐ wǎngshàng guì. thanh 1

    Hàng hóa tại quầy chuyên biệt thường đắt hơn trên mạng.

  • 他在专柜试了好几款手表。Tā zài zhuānguì shìle hǎo jǐ kuǎn shǒubiǎo. thanh 1

    Anh ấy đã thử nhiều mẫu đồng hồ tại quầy chuyên biệt.

Kết hợp thường gặp

  • 品牌专柜pǐnpái zhuānguì thanh 3

    quầy thương hiệu chuyên biệt

  • 专柜购买zhuānguì gòumǎi thanh 1

    mua tại quầy chính hãng

  • 百货专柜bǎihuò zhuānguì thanh 3

    quầy trong trung tâm thương mại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.