Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong trung tâm thương mại để chỉ khu vực bán hàng riêng của một thương hiệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên quỹ
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 柜quỹtủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 专卖店 (cửa hàng chuyên bán riêng — cả cửa hàng); 专柜 chỉ là một quầy trong cửa hàng lớn hơn.
Câu ví dụ
- 她在百货公司的专柜买了一瓶香水。
Cô ấy mua một chai nước hoa tại quầy chuyên biệt trong trung tâm thương mại.
- 这个品牌在各大商场都有专柜。
Thương hiệu này có quầy riêng tại các trung tâm thương mại lớn.
- 专柜的商品价格通常比网上贵。
Hàng hóa tại quầy chuyên biệt thường đắt hơn trên mạng.
- 他在专柜试了好几款手表。
Anh ấy đã thử nhiều mẫu đồng hồ tại quầy chuyên biệt.
Kết hợp thường gặp
- 品牌专柜
quầy thương hiệu chuyên biệt
- 专柜购买
mua tại quầy chính hãng
- 百货专柜
quầy trong trung tâm thương mại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.