Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người có tri thức chuyên sâu về một lĩnh vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên gia
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa专家 chỉ người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực. Có thể thêm lĩnh vực trước như 医学专家(chuyên gia y học), 经济专家(chuyên gia kinh tế).
Câu ví dụ
- 他是这个领域的专家。
Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.
- 请专家来解决问题。
Mời chuyên gia đến giải quyết vấn đề.
- ,这位专家很有经验。
Chuyên gia này rất có kinh nghiệm.
Kết hợp thường gặp
- 专家认为
chuyên gia cho rằng
- 专家意见
ý kiến chuyên gia
- 请专家
mời chuyên gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.